béo bở

  1. (infml.) avantageux; profitable; juteux
    • Món béo bở
      marché avantageux
    • Việc béo bở
      affaire juteuse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "béo bở"

béo bở
Món đầu tư này thật sự là một cơ hội béo bở.